Congratulations on passing the screening round of AmCham Scholarship 2019. Now welcome you all to the ability test.
| Time: | Saturday, 9th Nov 2019 |
| Venue: | Equatorial Hotel 262 Tran Binh Trong, District 5, HCM |
Bach Khoa University
| No. | Application Number | Full Name | University |
| 1 | 20190455 | Trần Diễm Hương | Bach Khoa University |
| 2 | 20190773 | Phạm Thanh Huy | Bach Khoa University |
| 3 | 20190052 | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | Bach Khoa University |
| 4 | 20190967 | Ngô Kim Hảo | Bach Khoa University |
| 5 | 20190982 | Võ Thị Kiều Trinh | Bach Khoa University |
| 6 | 20190476 | Trần Minh Khoa | Bach Khoa University |
| 7 | 20190791 | Đàm Quang Phước | Bach Khoa University |
| 8 | 20190362 | Đặng Nguyễn Ngọc Minh | Bach Khoa University |
| 9 | 20190730 | Nguyễn Thanh Bình | Bach Khoa University |
| 10 | 20190630 | Phạm Trần Thanh Tâm | Bach Khoa University |
| 11 | 20190179 | Hà Xuân Khang | Bach Khoa University |
| 12 | 20190013 | Võ Thường San | Bach Khoa University |
| 13 | 20190099 | Nguyễn Đức Cường | Bach Khoa University |
| 14 | 20190073 | Tăng Ngọc Tuấn | Bach Khoa University |
| 15 | 20190551 | Trần Ngọc Minh Thư | Bach Khoa University |
| 16 | 20190741 | Phạm Đức Huy | Bach Khoa University |
| 17 | 20190980 | Võ Thế Duy | Bach Khoa University |
| 18 | 20190503 | Nguyen Gia Bao | Bach Khoa University |
| 19 | 20190780 | Nguyễn Phạm Quỳnh Trâm | Bach Khoa University |
| 20 | 20190516 | Phạm Đơn Nguyên | Bach Khoa University |
| 21 | 20190745 | Lê Xuân Huy | Bach Khoa University |
| 22 | 20191105 | Trần Nguyễn Thu Hiếu | Bach Khoa University |
| 23 | 20190597 | Phạm Văn Thắng | Bach Khoa University |
| 24 | 20190851 | Nguyễn Trí Lễ | Bach Khoa University |
| 25 | 20190054 | Nguyễn Trần Thiên Phúc | Bach Khoa University |
| 26 | 20190703 | Nguyễn Hoài Tân | Bach Khoa University |
| 27 | 20190879 | Nguyễn Huynh | Bach Khoa University |
| 28 | 20190943 | Lê Thị Như Quỳnh | Bach Khoa University |
| 29 | 20190692 | Lý Thị Xuân Ngân | Bach Khoa University |
| 30 | 20190956 | Đồng Khả Vy | Bach Khoa University |
| 31 | 20190162 | Le Thi Thu Uyen | Bach Khoa University |
| 32 | 20190495 | Nguyễn Thị Kim Linh | Bach Khoa University |
| 33 | 20190381 | Bui Tan Loc | Bach Khoa University |
| 34 | 20190694 | Phù Mỹ Lâm | Bach Khoa University |
| 35 | 20191010 | Phạm Thị Thanh Bạch | Bach Khoa University |
| 36 | 20190141 | Nguyễn Vũ Đức Nhân | Bach Khoa University |
| 37 | 20190283 | Nguyễn Phạm Ngọc Tuấn | Bach Khoa University |
| 38 | 20190571 | Kim Toàn | Bach Khoa University |
| 39 | 20191041 | Dương Thị Thu Nhung | Bach Khoa University |
| 40 | 20190948 | Nguyen Hoang Quang Huy | Bach Khoa University |
| 41 | 20190045 | Ngô Hoàng Anh Vy | Bach Khoa University |
| 42 | 20190117 | Vũ Xuân Lâm | Bach Khoa University |
| 43 | 20190296 | Pham Thuy Trang | Bach Khoa University |
| 44 | 20190124 | Trần Xuân Quỳnh | Bach Khoa University |
| 45 | 20190292 | Lê Ngọc Thành Đạt | Bach Khoa University |
Banking University
| No | Application Number | Full Name | University |
| 1 | 20190223 | Đỗ Thị Như Quỳnh | Banking University – HCMC |
| 2 | 20190350 | Lê Thị Thanh Trinh | Banking University – HCMC |
| 3 | 20190473 | Lương Thị Thu Hiền | Banking University – HCMC |
| 4 | 20190724 | Lê Hoài Phương | Banking University – HCMC |
| 5 | 20190390 | Trần Ngọc Anh Thư | Banking University – HCMC |
| 6 | 20190858 | Trương Thị Kim Ngân | Banking University – HCMC |
| 7 | 20190024 | Nguyễn Thị Tố Oanh | Banking University – HCMC |
| 8 | 20190902 | Trần Lương Minh Hiếu | Banking University – HCMC |
Foreign Trade University
| No. | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20190550 | Diệp Đỉnh Khang | Foreign Trade University – HCMC |
| 2 | 20190221 | Phan Hà Gia Huy | Foreign Trade University – HCMC |
| 3 | 20190666 | Nguyễn Võ Trung Hiếu | Foreign Trade University – HCMC |
| 4 | 20190557 | Cao Bội Ngọc | Foreign Trade University – HCMC |
| 5 | 20190301 | Trịnh Công Minh | Foreign Trade University – HCMC |
| 6 | 20190037 | Huỳnh Ngọc Bảo Anh | Foreign Trade University – HCMC |
| 7 | 20190293 | Nguyễn Trí Tuấn | Foreign Trade University – HCMC |
| 8 | 20190662 | Lê Đình Tây | Foreign Trade University – HCMC |
| 9 | 20190777 | Phạm Đồng Gia Định | Foreign Trade University – HCMC |
| 10 | 20190881 | Nguyen Thi Bao Thuc | Foreign Trade University – HCMC |
| 11 | 20190614 | Hà Thanh Nghĩa | Foreign Trade University – HCMC |
| 12 | 20190585 | Đỗ Hồng Vân | Foreign Trade University – HCMC |
| 13 | 20190608 | Nguyễn Xuân Vinh | Foreign Trade University – HCMC |
| 14 | 20190709 | Lê Phan Loan Anh | Foreign Trade University – HCMC |
| 15 | 20190697 | Lê Thanh Nhân | Foreign Trade University – HCMC |
| 16 | 20190800 | Đỗ Thị Minh Yến | Foreign Trade University – HCMC |
| 17 | 20190668 | Châu Ngọc Hoa Thy | Foreign Trade University – HCMC |
| 18 | 20190280 | Trần Quang Linh | Foreign Trade University – HCMC |
| 19 | 20190828 | Lê Hoài Thương | Foreign Trade University – HCMC |
| 20 | 20190613 | Phạm Tuyết Linh | Foreign Trade University – HCMC |
| 21 | 20190801 | Lê Nguyễn Đình Trường | Foreign Trade University – HCMC |
| 22 | 20190921 | Huynh Thu Ha | Foreign Trade University – HCMC |
| 23 | 20190505 | Nguyễn Thị Hạ Linh | Foreign Trade University – HCMC |
| 24 | 20190786 | Nguyễn Đức Quang Khang | Foreign Trade University – HCMC |
| 25 | 20190682 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | Foreign Trade University – HCMC |
| 26 | 20190626 | Nguyễn Khoa Minh Châu | Foreign Trade University – HCMC |
| 27 | 20190796 | Nguyễn Lê Phương Thy | Foreign Trade University – HCMC |
| 28 | 20190687 | Phan Minh Nam | Foreign Trade University – HCMC |
| 29 | 20190753 | Lưu Bảo Trân | Foreign Trade University – HCMC |
| 30 | 20190708 | Nguyễn Phúc Thiện | Foreign Trade University – HCMC |
| 31 | 20190887 | Nguyễn Yến Nhi | Foreign Trade University – HCMC |
| 32 | 20190377 | Bùi Phạm Quỳnh My | Foreign Trade University – HCMC |
| 33 | 20190391 | Trần Tố Hảo | Foreign Trade University – HCMC |
| 34 | 20190183 | Hồ Thị Xinh | Foreign Trade University – HCMC |
| 35 | 20190660 | Huỳnh Thị Vân Thanh | Foreign Trade University – HCMC |
| 36 | 20190740 | Đỗ Thanh Phong | Foreign Trade University – HCMC |
| 37 | 20190853 | Trần Quốc Bảo | Foreign Trade University – HCMC |
| 38 | 20190522 | Pham Thi Hong Nhung | Foreign Trade University – HCMC |
| 39 | 20190732 | Ông Đức Nha | Foreign Trade University – HCMC |
| 40 | 20190890 | Phan Thành Kông | Foreign Trade University – HCMC |
| 41 | 20190510 | Đặng Huy Thái | Foreign Trade University – HCMC |
| 42 | 20190678 | Trần Thái Bảo Hân | Foreign Trade University – HCMC |
| 43 | 20190382 | Nguyễn Thanh Phong | Foreign Trade University – HCMC |
| 44 | 20190840 | Lộ Hồng Việt | Foreign Trade University – HCMC |
| 45 | 20190744 | Trần Tiến Phát | Foreign Trade University – HCMC |
FPT University
| No | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20190994 | Lương Thị Xuân Hương | FPT University |
| 2 | 20190957 | Ho Xuan Vuong | FPT University |
University of Technology and Education
| No. | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20190722 | Dương Gia Khánh Linh | HCM University of Technology and Education |
| 2 | 20190635 | Nguyễn Văn Điều | HCM University of Technology and Education |
| 3 | 20190058 | Lê Thị Tường Vi | HCM University of Technology and Education |
| 4 | 20190884 | Bùi Thị Cẩm Phấn | HCM University of Technology and Education |
| 5 | 20190126 | Lê Thị Ngọc Tuyền | HCM University of Technology and Education |
| 6 | 20190999 | Đinh Như Ý | HCM University of Technology and Education |
| 7 | 20190111 | Trần Nguyên | HCM University of Technology and Education |
| 8 | 20191003 | Lê Qui Chí | HCM University of Technology and Education |
| 9 | 20190579 | Võ Thị Một | HCM University of Technology and Education |
| 10 | 20191083 | Trương Thị Mỹ Lệ | HCM University of Technology and Education |
| 11 | 20190057 | Trần Thị Ngọc Gương | HCM University of Technology and Education |
| 12 | 20190979 | Lê Thị Ngọc Trâm | HCM University of Technology and Education |
| 13 | 20191104 | Phạm Thị Ánh Xuân | HCM University of Technology and Education |
Toggle Content goes here
HCMC University of Technology (HUTECH)
| No | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20190563 | Lê Thảo Quỳnh | HCMC University of Technology (HUTECH) |
| 2 | 20191053 | Lê Quang Hiệp | HCMC University of Technology (HUTECH) |
| 3 | 20190366 | Nguyễn Tuấn Vũ | HCMC University of Technology (HUTECH) |
Hoa Sen University
| No | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20190504 | Lương Mai Thuý Phượng | Hoa Sen University |
| 2 | 20190734 | Võ Tuyết Trinh | Hoa Sen University |
International University - VNU
| No | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20191071 | Trần Như Trí | International University |
| 2 | 20190974 | Nguyễn Thị Thanh Nhạn | International University |
| 3 | 20191040 | Võ Thị Thanh Nhàn | International University |
| 4 | 20190216 | Nguyễn Huỳnh Ngọc Thư | International University |
| 5 | 20190648 | Đỗ Thị Thanh Tuyền | International University |
| 6 | 20191089 | Thạch Nguyễn Bích Hà | International University |
| 7 | 20190561 | Phan Phuong Duy | International University |
| 8 | 20190726 | Phan Huỳnh Thùy Dương | International University |
| 9 | 20190490 | Huỳnh Triệu Mẫn | International University |
| 10 | 20190991 | Nguyễn Vân Quỳnh | International University |
| 11 | 20191022 | Lê Nguyễn Hoàng Ngọc | International University |
| 12 | 20190252 | Nguyễn Thế Anh | International University |
| 13 | 20190166 | Thái Trí Nhân | International University |
| 14 | 20190768 | Nguyễn Thị Ngân Hà | International University |
| 15 | 20190833 | Lê Nguyễn Hoàng Vinh | International University |
| 16 | 20190631 | Đoàn Nguyễn Phương Nguyên | International University |
| 17 | 20190140 | Tâm | International University |
| 18 | 20190080 | Nguyễn Trần Chí Hiếu | International University |
| 19 | 20190500 | Đặng Vân Thuỷ Cúc | International University |
| 20 | 20191077 | Lã Thị Thanh Thảo | International University |
| 21 | 20190964 | Nguyễn Thái Bảo Như | International University |
| 22 | 20191007 | Dương Thị Kim Tuyết | International University |
| 23 | 20191080 | Nguyễn Lê Phương Thảo | International University |
| 24 | 20190457 | Phạm Nhật Tân | International University |
| 25 | 20190198 | Võ Đình Doãn | International University |
| 26 | 20190669 | Nguyễn Tri Minh Duy | International University |
| 27 | 20190389 | Diệp Gia Tường | International University |
| 28 | 20190750 | Cao Ngọc Ánh | International University |
School of Medicine - VNU
| App No. | Full Name | University |
| 20190573 | Phạm Hữu Nghiêm | School of Medicine – VNU |
University of Economics HCMC
| No | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20190274 | Nguyễn Vũ Hoàng | University of Economics HCMC |
| 2 | 20190346 | Phạm Thị Ngọc Thanh | University of Economics HCMC |
| 3 | 20190915 | Bùi Thị Kim Ngân | University of Economics HCMC |
| 4 | 20190309 | Nguyễn Ngọc Thanh Quyên | University of Economics HCMC |
| 5 | 20190924 | Võ Nhật Nam | University of Economics HCMC |
| 6 | 20190400 | Hoàng Vũ Thắng | University of Economics HCMC |
| 7 | 20190645 | Võ Nguyễn Phương Uyên | University of Economics HCMC |
| 8 | 20190204 | Đỗ Hải Nam | University of Economics HCMC |
| 9 | 20190766 | Trịnh Hồ Anh Phương | University of Economics HCMC |
| 10 | 20190886 | Trần Thị Minh Phương | University of Economics HCMC |
| 11 | 20190339 | Nguyễn Dương Trung Tín | University of Economics HCMC |
| 12 | 20190761 | Trần Vũ Như Anh | University of Economics HCMC |
| 13 | 20190286 | Hà Minh Trúc Anh | University of Economics HCMC |
| 14 | 20190736 | NGUYỄN TRUNG TÍN | University of Economics HCMC |
| 15 | 20190723 | Dư Hoàng Khang | University of Economics HCMC |
| 16 | 20190395 | Huỳnh Ngọc Trúc Linh | University of Economics HCMC |
| 17 | 20190583 | Dường Phat Phón | University of Economics HCMC |
| 18 | 20190202 | Trần Thị Bích Ngọc | University of Economics HCMC |
| 19 | 20190883 | Hồ Võ Minh Nhân | University of Economics HCMC |
| 20 | 20190215 | Lê Huỳnh Trang | University of Economics HCMC |
| 21 | 20190015 | Nguyễn Thị Mỹ Huệ | University of Economics HCMC |
| 22 | 20190227 | Đặng Thúy Hằng | University of Economics HCMC |
| 23 | 20190100 | Nguyễn Thị Hải Hương | University of Economics HCMC |
| 24 | 20190855 | Nguyễn Thị Cẩm Châu | University of Economics HCMC |
| 25 | 20190643 | Phan Nhật Quang | University of Economics HCMC |
| 26 | 20190235 | Trần Nguyễn Anh Thư | University of Economics HCMC |
| 27 | 20190903 | Lê Thị Mỹ Linh | University of Economics HCMC |
| 28 | 20190738 | Lê Quang Huy | University of Economics HCMC |
| 29 | 20190081 | Nguyễn Ngọc Minh Uyên | University of Economics HCMC |
| 30 | 20190480 | Nguyễn Lê Thụy Đan | University of Economics HCMC |
| 31 | 20190424 | Lê Thị Ngọc Nhung | University of Economics HCMC |
| 32 | 20190520 | Nguyễn Sĩ Trường Đạt | University of Economics HCMC |
University of Economics and Law
| No | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20190769 | Mạc Bùi Thiên Thảo | University of Economics and Law |
| 2 | 20190451 | Đoàn Thanh Hải | University of Economics and Law |
| 3 | 20190239 | Phạm Ngọc Nhiêu | University of Economics and Law |
| 4 | 20190629 | Trần Ngọc Anh Minh | University of Economics and Law |
| 5 | 20190413 | Nguyễn Phan Hoài Thương | University of Economics and Law |
| 6 | 20190038 | Nguyễn Thị Hoài Anh | University of Economics and Law |
| 7 | 20190664 | NGUYEN THI QUYNH ANH | University of Economics and Law |
| 8 | 20190627 | Bùi Đức Hải | University of Economics and Law |
| 9 | 20190354 | Đinh Thị Minh Anh | University of Economics and Law |
| 10 | 20191044 | Nguyễn Thị Mỹ Hằng | University of Economics and Law |
| 11 | 20190754 | Phạm Thị Ngọc Tú | University of Economics and Law |
| 12 | 20191062 | Nguyễn Lê Bảo Châu | University of Economics and Law |
| 13 | 20190199 | Nguyễn Thị Hải Hà | University of Economics and Law |
| 14 | 20190474 | Phan Mai Thanh Ngân | University of Economics and Law |
| 15 | 20191028 | Nguyễn Hồng Phương | University of Economics and Law |
| 16 | 20190546 | Hà Mai Thy | University of Economics and Law |
| 17 | 20190993 | Nguyễn Thị Kim Phượng | University of Economics and Law |
| 18 | 20190731 | Nguyễn Hương Huyền | University of Economics and Law |
| 19 | 20190935 | Bùi Thị Thanh Thúy | University of Economics and Law |
University of Finance and Marketing
| App No. | Full Name | University |
| 20190749 | Trần Thị Mỹ Dung | University of Finance and Marketing |
University of Information and Technology
| No | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20190050 | Phan Quốc Tuấn | University of Information Technology |
| 2 | 20191042 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | University of Information Technology |
| 3 | 20190248 | Le Si Lac | University of Information Technology |
University of Law
| No | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20191099 | Nguyễn Ngọc Phương Trinh | University of Law – HCMC |
| 2 | 20190699 | Hoàng Thị Thúy Vy | University of Law – HCMC |
| 3 | 20190675 | Trần Nguyễn Phương Anh | University of Law – HCMC |
| 4 | 20191059 | Nguyễn Vũ Kiên | University of Law – HCMC |
| 5 | 20190212 | Nguyễn Bích Chiêu | University of Law – HCMC |
| 6 | 20191048 | Trần Thị Diện | University of Law – HCMC |
| 7 | 20191011 | NGUYỄN PHÚ KIM THƯ | University of Law – HCMC |
| 8 | 20190095 | Phạm Thị Bảo Ngân | University of Law – HCMC |
| 9 | 20190790 | Hoàng Thị Bích Ngọc | University of Law – HCMC |
University of Science
| No | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20190781 | Lê Tấn Đăng Tâm | University of Science |
| 2 | 20191058 | Ngo Le Phuong Trinh | University of Science |
| 3 | 20190707 | Nguyễn Hiền Tuấn Duy | University of Science |
| 4 | 20190593 | Võ Hồ Mỹ Phúc | University of Science |
| 5 | 20190531 | Lê Phương Thi | University of Science |
| 6 | 20190990 | Nguyễn Ngọc Phương Trang | University of Science |
| 7 | 20191102 | Ngô Bá Hoàng Thiên | University of Science |
| 8 | 20190882 | nguyen phuoc nhu thuan | University of Science |
| 9 | 20190537 | Lý Thành Tín | University of Science |
| 10 | 20191066 | NGUYEN LE BAO HAN | University of Science |
University of Social Sciences and Humanities
| No | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20190104 | Trần Nguyễn Quỳnh Như | University of Social Sciences and Humanities |
| 2 | 20190132 | Đặng Thị Kha Vy | University of Social Sciences and Humanities |
| 3 | 20190402 | Lê Minh Thư | University of Social Sciences and Humanities |
Vietnamese - German University
| No | App No. | Full Name | University |
| 1 | 20190870 | Huỳnh Thùy Linh | Vietnamese – German University |
| 2 | 20190611 | Cái Thị Quỳnh Giao | Vietnamese – German University |
| 3 | 20190022 | Nguyễn Mỹ Dương | Vietnamese – German University |
| 4 | 20190066 | Nguyễn Bảo Ân | Vietnamese – German University |
| 5 | 20190150 | Phan Thanh Phong | Vietnamese – German University |
| 6 | 20190958 | Nguyễn Trọng Khiêm | Vietnamese – German University |
| 7 | 20190966 | Võ Hồng Phúc | Vietnamese – German University |
| 8 | 20190397 | Đỗ Nguyên Hoàng | Vietnamese – German University |
| 9 | 20191088 | Nguyễn Hồng Lam Giang | Vietnamese – German University |
| 10 | 20190156 | Đào Khánh Duy | Vietnamese – German University |
| 11 | 20191084 | Nguyen Dao Thuy Tien | Vietnamese – German University |
| 12 | 20190710 | Nguyễn Phan Bảo Việt | Vietnamese – German University |
| 13 | 20190279 | Triệu Gia Ân | Vietnamese – German University |
| 14 | 20190844 | Doan Thai Thien Loc | Vietnamese – German University |
| 15 | 20190441 | Trần Học Phúc | Vietnamese – German University |
| 16 | 20190610 | Phan Huệ Chi | Vietnamese – German University |

